Ống khí TPU SANYOONG là loại dây dẫn khí nén được sản xuất từ nhựa TPU, có độ đàn hồi tốt và khả năng chống mài mòn, phù hợp sử dụng trong máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống khí nén công nghiệp.

Dòng sản phẩm AIRTECH đang cung cấp có nhiều kích thước từ 4×2 mm đến 16×12 mm, chiều dài cuộn 100 m và nhiều lựa chọn màu sắc. Người dùng có thể lựa chọn đường kính ống phù hợp với fitting, nhu cầu lưu lượng và áp suất của hệ thống.
Tổng quan ống khí TPU SANYOONG
Trong hệ thống khí nén, đường ống có nhiệm vụ dẫn khí từ máy nén, bình chứa hoặc đường khí chính đến van, xi lanh, súng hơi và các thiết bị sử dụng khí.
Ống TPU SANYOONG có đặc tính mềm và đàn hồi, thuận tiện bố trí trên máy móc hoặc tại những vị trí cần đường ống có khả năng uốn linh hoạt. Nhiều kích thước đường kính ngoài và đường kính trong giúp người dùng lựa chọn theo lưu lượng khí và loại đầu nối đang sử dụng.
Kích thước ống được thể hiện theo dạng đường kính ngoài × đường kính trong. Ví dụ, ống 8×5 mm có đường kính ngoài 8 mm và đường kính trong 5 mm.
Thông số kỹ thuật ống khí TPU SANYOONG
| Mã hàng | Kích thước | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Chiều dài | Độ dày | Áp suất làm việc | Áp suất gây nổ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SY0402 | 4×2 mm | 4 mm | 2 mm | 100 m | 1 mm | 0–10 kg/cm² | 15 kg/cm² |
| SY0604 | 6×4 mm | 6 mm | 4 mm | 100 m | 1 mm | 0–10 kg/cm² | 15 kg/cm² |
| SY0805 | 8×5 mm | 8 mm | 5 mm | 100 m | 1,5 mm | 0–10 kg/cm² | 20 kg/cm² |
| SY1065 | 10×6,5 mm | 10 mm | 6,5 mm | 100 m | 1,75 mm | 0–12 kg/cm² | 25 kg/cm² |
| SY1208 | 12×8 mm | 12 mm | 8 mm | 100 m | 2 mm | 0–12 kg/cm² | 25 kg/cm² |
| SY1410 | 14×10 mm | 14 mm | 10 mm | 100 m | 2 mm | 0–12 kg/cm² | 25 kg/cm² |
| SY1612 | 16×12 mm | 16 mm | 12 mm | 100 m | 2 mm | 0–12 kg/cm² | 25 kg/cm² |
Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhãn hiệu | SANYOONG |
| Loại sản phẩm | Ống dẫn khí nén |
| Vật liệu | TPU |
| Kích thước | 4×2 mm đến 16×12 mm |
| Chiều dài cuộn | 100 m |
| Màu sắc | Trắng trong, xanh, vàng, cam, đen |
| Nhiệt độ làm việc | 0–70°C |
| Đơn vị bán | Cuộn |
Lưu ý: Áp suất làm việc và áp suất gây nổ khác nhau theo từng kích thước ống. Khi lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào điều kiện vận hành thực tế, không nên chỉ dựa vào đường kính ống.
Đặc điểm của dây hơi SANYOONG TPU
- Vật liệu TPU có độ đàn hồi tốt.
- Khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng.
- Nhiều kích thước từ 4×2 mm đến 16×12 mm.
- Có thể lựa chọn theo đường kính fitting đang sử dụng.
- Cuộn dài 100 m, thuận tiện triển khai đường khí trong máy móc và nhà xưởng.
- Nhiều lựa chọn màu giúp phân biệt các đường khí khi bố trí hệ thống.
- Phù hợp cho nhiều máy móc và thiết bị khí nén công nghiệp.
Ứng dụng của ống khí TPU SANYOONG
Ống TPU SANYOONG có thể sử dụng trong nhiều hệ thống và thiết bị khí nén như:
- Đường cấp khí nén trong nhà xưởng.
- Máy móc và dây chuyền sản xuất.
- Máy đóng gói.
- Máy CNC.
- Hệ thống tự động hóa.
- Xưởng cơ khí.
- Gara sửa chữa ô tô, xe máy.
- Súng xì hơi và dụng cụ khí nén.
- Van điện từ và xi lanh khí nén.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục ống khí PU / TPU để so sánh các dòng dây hơi AIRTECH đang phân phối.
Cách chọn kích thước ống khí nén TPU
Khi lựa chọn ống khí nén, không nên chỉ chọn theo kích thước phổ biến mà cần xem xét đồng thời đường kính fitting, lưu lượng khí, chiều dài đường ống và áp suất của hệ thống.
Chọn theo đường kính ngoài
Với các loại cút nối nhanh khí nén, kích thước đầu nối thường được lựa chọn theo đường kính ngoài của ống.
Ví dụ:
- Ống 6×4 mm có đường kính ngoài 6 mm.
- Ống 8×5 mm có đường kính ngoài 8 mm.
- Ống 10×6,5 mm có đường kính ngoài 10 mm.
- Ống 12×8 mm có đường kính ngoài 12 mm.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng khớp nối nhanh khí nén để hoàn thiện đường khí.
Chọn theo lưu lượng khí
Đường kính trong ảnh hưởng trực tiếp đến tiết diện dòng khí. Khi thiết bị cần lưu lượng lớn hoặc đường ống dài, cần cân nhắc kích thước ống phù hợp để hạn chế tổn thất áp suất trên đường truyền.
Không nên tự động chọn ống lớn nhất nếu thiết bị không yêu cầu, vì kích thước ống còn liên quan đến fitting, không gian lắp đặt và khả năng bố trí đường khí.
Chọn theo áp suất làm việc
Các kích thước trong dòng SANYOONG có giới hạn áp suất khác nhau. Trước khi sử dụng cần kiểm tra áp suất làm việc thực tế của hệ thống và đối chiếu với thông số của đúng mã sản phẩm.
Cách kết nối ống TPU với fitting khí nén
Ống TPU có thể sử dụng với nhiều loại cút nối hoặc đầu nối nhanh phù hợp. Khi lắp đặt, cần chọn fitting đúng đường kính ngoài của ống.
- Cắt đầu ống vuông và sạch.
- Không để đầu ống bị méo hoặc xước tại vị trí làm kín.
- Đưa ống vào fitting đủ hành trình.
- Kiểm tra khả năng giữ ống trước khi cấp khí.
- Sau khi cấp khí, kiểm tra các vị trí kết nối để phát hiện rò rỉ.
Với những hệ thống đang sử dụng fitting có sẵn hoặc đầu nối có dung sai nhỏ, nên kiểm tra khả năng tương thích thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Lựa chọn màu sắc cho đường khí
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, sử dụng nhiều màu ống khác nhau có thể giúp phân biệt từng đường khí trong máy móc hoặc dây chuyền. Dòng sản phẩm hiện được cấu hình trên website với các lựa chọn:
- Trắng trong.
- Xanh.
- Vàng.
- Cam.
- Đen.
Màu sắc và kích thước thực tế có thể khác nhau theo từng lô hàng. Khách hàng nên kiểm tra tình trạng tồn kho trước khi đặt hàng.
So sánh nhanh ống TPU SANYOONG với các lựa chọn khác
AIRTECH hiện cung cấp nhiều dòng ống khí TPU để khách hàng lựa chọn theo quy cách và nhu cầu sử dụng. Ngoài SANYOONG, khách hàng có thể tham khảo ống khí TPU OK hoặc ống khí TPU LYON PRO.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên thương hiệu. Các yếu tố cần đối chiếu gồm kích thước, áp suất làm việc, nhiệt độ, độ mềm của ống, loại fitting và điều kiện sử dụng thực tế.
Lưu ý khi sử dụng ống khí TPU
- Không sử dụng vượt quá áp suất làm việc quy định của từng kích thước.
- Không để ống bị gập hoặc ép tại vị trí có bán kính uốn quá nhỏ.
- Tránh để bề mặt ống thường xuyên tiếp xúc với cạnh sắc.
- Lựa chọn fitting đúng đường kính ngoài của ống.
- Kiểm tra đường ống và các điểm kết nối định kỳ.
- Thay thế ống nếu xuất hiện vết nứt, phồng, biến dạng hoặc hư hỏng rõ rệt.
- Kiểm tra điều kiện nhiệt độ và áp suất trước khi sử dụng.
AIRTECH cung cấp ống khí TPU SANYOONG
AIRTECH cung cấp ống khí TPU SANYOONG cùng các dòng dây hơi, fitting, khớp nối nhanh và phụ kiện phục vụ hệ thống khí nén công nghiệp.
Khi cần tư vấn, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước ống đang sử dụng hoặc cần thay thế.
- Loại fitting đang lắp trên hệ thống.
- Áp suất làm việc.
- Chiều dài đường khí.
- Màu sắc và số lượng cần mua.
Thông tin đầy đủ sẽ giúp AIRTECH tư vấn kích thước ống và đầu nối phù hợp hơn, hạn chế trường hợp mua ống không tương thích với fitting hiện có.
Câu hỏi thường gặp
Ống TPU SANYOONG có những kích thước nào?
Dòng sản phẩm hiện có các kích thước 4×2 mm, 6×4 mm, 8×5 mm, 10×6,5 mm, 12×8 mm, 14×10 mm và 16×12 mm.
Kích thước 8×5 mm có ý nghĩa gì?
8×5 mm nghĩa là ống có đường kính ngoài 8 mm và đường kính trong 5 mm. Khi chọn fitting nối nhanh, đường kính ngoài 8 mm là thông số cần đặc biệt lưu ý.
Ống khí TPU SANYOONG dài bao nhiêu mét?
Các phiên bản trong bảng sản phẩm hiện được cung cấp theo cuộn dài 100 m.
Có thể dùng ống SANYOONG với fitting nối nhanh không?
Có thể sử dụng với fitting phù hợp với kích thước và điều kiện làm việc của hệ thống. Cần chọn fitting theo đúng đường kính ngoài của ống và kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Nên chọn ống 8×5 hay 10×6,5 mm?
Không có một kích thước phù hợp cho mọi hệ thống. Cần căn cứ vào fitting đang sử dụng, lưu lượng khí cần cấp, chiều dài đường ống và yêu cầu của thiết bị. Nếu chưa xác định được, khách hàng có thể cung cấp thông tin hệ thống để AIRTECH hỗ trợ lựa chọn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.